school age

/'sku:l'eidʤ/
Học thuật
Thân thiện
school age

A child of school age carries a backpack and waves goodbye.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuổi đi học: Độ tuổi một đứa trẻ được yêu cầu hoặc đủ điều kiện để bắt đầu đi học theo quy định của pháp luật hoặc hệ thống giáo dục. Đây một khái niệm chung, không chỉ một độ tuổi cụ thể duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Children of school age must be enrolled in an educational institution. (Trẻ em ở tuổi đi học phải được ghi danh vào một cơ sở giáo dục.)
    • The park is full of school-age children during the summer holidays. (Công viên đầy trẻ em ở tuổi đi học vào những ngày nghỉ hè.)
    • The law defines school age as between 6 and 16 years old. (Luật định nghĩa tuổi đi học từ 6 đến 16 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "school-age population": dân số trong độ tuổi đi học.
    • The government is planning new schools for the growing school-age population. (Chính phủ đang lên kế hoạch xây trường mới cho dân số trong độ tuổi đi học đang tăng.)
  • "school-age child": đứa trẻ trong độ tuổi đi học.
    • All school-age children in the district have access to free textbooks. (Tất cả trẻ em trong độ tuổi đi họcquận này đều được tiếp cận sách giáo khoa miễn phí.)
Biến thể từ gần giống
  • School-aged (tính từ): thuộc về tuổi đi học.
    • We offer special programs for school-aged youth. (Chúng tôi cung cấp các chương trình đặc biệt cho thanh thiếu niên trong độ tuổi đi học.)
  • Preschool age (danh từ): tuổi mầm non (trước tuổi đi học chính thức).
  • Compulsory education age (danh từ): độ tuổi giáo dục bắt buộc.
Từ đồng nghĩa
  • Educationally eligible age: độ tuổi đủ điều kiện giáo dục (từ đồng nghĩa mang tính chính thức, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "School age" một danh từ ghép, thường được viết dấu gạch nối khi đứng trước danh từ khác (school-age children) không dấu gạch nối khi đứng một mình hoặc sau động từ (children of school age).
  • Khái niệm này có thể thay đổi tùy theo quốc gia hoặc khu vực, phụ thuộc vào luật pháp hệ thống giáo dục địa phương.
school age

A child of school age carries a backpack and waves goodbye.

danh từ
  1. tuổi đi học